tệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói xấu, tệ nạn: Một thói quen xấu, có hại, tương đối phổ biến trong xã hội. Thường dùng để chỉ các vấn đề mang tính xã hội.
- Tính từ:
- Xấu, kém, tồi: Biểu thị chất lượng thấp, không tốt, không đạt yêu cầu.
- Tồi tệ, không có tình nghĩa: Dùng để chỉ thái độ, cách đối xử thiếu tốt, thiếu tình cảm, vô tâm.
- Phó từ (khẩu ngữ; dùng phụ sau tính từ):
- Rất, lắm, quá: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ đi trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xã hội cần chung tay bài trừ các tệ nạn. (Xã hội cần chung tay bài trừ các thói xấu/tệ nạn.)
- Tệ quan liêu là một trở ngại cho sự phát triển. (Thói quan liêu là một trở ngại cho sự phát triển.)
- Tính từ:
- Thời tiết hôm nay thật tệ. (Thời tiết hôm nay thật xấu/tồi.)
- Anh ta đối xử rất tệ với đồng nghiệp. (Anh ta đối xử rất tồi tệ/không có tình nghĩa với đồng nghiệp.)
- Phó từ:
- Cô ấy hôm nay vui tệ! (Cô ấy hôm nay vui lắm/quá!)
- Bài toán này khó tệ. (Bài toán này khó quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tệ hại": rất xấu, rất tồi, ở mức độ nghiêm trọng.
- Tình hình an ninh ở khu vực đó đang tệ hại. (Tình hình an ninh ở khu vực đó đang rất tồi tệ.)
- "tệ bạc": (về cách đối xử) vô ơn, bạc bẽo, không giữ tình nghĩa.
- Lòng người sao mà tệ bạc đến thế. (Lòng người sao mà vô ơn/bạc bẽo đến thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tệ nạn (danh từ): thói xấu, hiện tượng xấu trong xã hội (thường dùng trong cụm).
- Các tệ nạn xã hội như ma túy, cờ bạc cần được ngăn chặn.
- Tồi tệ (tính từ): rất xấu, rất kém cỏi (nhấn mạnh hơn "tệ").
- Dịch vụ ở đây tồi tệ không thể chấp nhận được.
Từ đồng nghĩa
- Xấu: (tính từ) không tốt, trái với tốt.
- Kém: (tính từ) có chất lượng thấp, không bằng.
- Tồi: (tính từ) có giá trị thấp, chất lượng kém.
- Bạc: (tính từ, trong "bạc bẽo") vô ơn, không trọng tình nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Tốt: (tính từ) có phẩm chất, giá trị cao.
- Hay: (tính từ) tốt, đẹp, xuất sắc (trong khẩu ngữ).
- Tử tế: (tính từ) tốt bụng, đàng hoàng trong cách cư xử.
Thành ngữ liên quan
- "Tệ như ma" (khẩu ngữ): rất tồi, rất xấu, không thể chấp nhận được.
- Dịch vụ của hãng hàng không đó tệ như ma.
- "Ăn ở tệ bạc": đối xử một cách vô ơn, không có tình nghĩa.
- Nó ăn ở tệ bạc với người đã từng cưu mang mình.
- I d. Thói quen tương đối phổ biến trong xã hội, xấu xa và có hại. Tệ nghiện rượu. Tệ quan liêu.
- II t. Tỏ ra không tốt, không có tình nghĩa trong quan hệ đối xử. Xử với nhau. Một người chồng rất tệ.
- III p. (kng.; dùng phụ sau t.). Lắm, quá. Cô bé hôm nay đẹp . Vui tệ. Học hành dốt tệ.