dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
tổ
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "tổ"
bái tổ
Bành Tổ
cải tổ
cai tổng
cao tầng tổ khảo
Cao Tổ
chánh tổng
chầu tổ
cuốn tổ sâu
dạ tổ ong
dóc tổ
Hán Cao Tổ
hao tổn
làm tổ
Lưu Côn, Tổ Địch
ông tổ
phật tổ
phí tổn
phó tổng
phó tổng thống
quang tổng hợp
sinh tổng hợp
sư tổ
suy tổn
tằng tổ
thái tổ
than tổ ong
thế tổ
thương tổn
thủy tổ
tiên tổ
tiểu tổ
tị tổ
tổ ấm
tổ bố
Tổ Cầu
tổ chấy
tổ chức
tổ hợp
tổ hợp tác
tổ đỉa
Tổ Địch
tổ khúc
tổ mẫu
tổn
tổng
tổng đài
tổng đại điện
tổng bãi công
tổng bãi khóa
tổng bãi thị
tổng bao
tổng biên tập
tổng binh
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chỉ huy
tổng chính ủy
tổng cộng
tổng công hội
tổng công kích
tổng công đoàn
tổng công trình sư
tổng công ty
Tổng Cọt
tổng cục
tổng cục trưởng
tổng diễn tập
tổng diện tích
tổng doanh thu
tổng dũng
tổng dự đoán
tổng dự toán
tổng duyệt
tổng giá
tổng giác
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giám thị
tổng hành dinh
tổ nghiệp
tổng hòa
tổng hội
tổng hợp
tổng đình công
tổng kết
tổng kho
tổng khởi nghĩa
tổng khủng hoảng
tổng kiểm sát trưởng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...