uakari

Định nghĩa

Danh từ:
- Khỉ uakari: Một loài khỉ cỡ trung bình sống trên câylưu vực sông Amazon; loài khỉ Tân Thế giới duy nhất đuôi ngắn. Loài vật này nổi bật với khuôn mặt đỏ hoặc hồng, không lông, thường sống thành bầy đàn trong rừng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Loài khỉ uakari nổi tiếng với khuôn mặt đỏ tươi.)
  • (Khỉ uakari chủ yếu được tìm thấyrừng mưa Amazon.)
  • (Không giống nhiều loài khỉ khác, khỉ uakari đuôi rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Uakari trong sinh thái học: Được dùng để chỉ một chỉ thị về sức khỏe của rừng ngập nước Amazon, chúng phụ thuộc vào trái cây từ các khu vực này.
    • The presence of uakaris indicates a healthy floodplain ecosystem. (Sự hiện diện của khỉ uakari cho thấy hệ sinh thái rừng ngập nước khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Uakari hói (bald uakari): Phân loài phổ biến nhất, khuôn mặt đỏ đầu hói.
    • The bald uakari is critically endangered due to habitat loss. (Khỉ uakari hói đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.)
  • Uakari đen (black-headed uakari): Một phân loài khác với đầu màu đen.
    • Black-headed uakaris have a more restricted range in the Amazon. (Khỉ uakari đầu đen phạm vi phân bố hạn chế hơnAmazon.)
Từ đồng nghĩa
  • Khỉ mặt đỏ: Mô tả dựa trên ngoại hình đặc trưng.
  • Khỉ đuôi ngắn: Nhấn mạnh đặc điểm khác biệt so với các loài khỉ Tân Thế giới khác.
Các cụm từ liên quan
  • Uakari trong tiếng bản địa: Từ "uakari" bắt nguồn từ ngôn ngữ của người bản địa Amazon, có nghĩa "khỉ nước" do chúng thường sống gần sông.
    • Local tribes have used the term 'uakari' for centuries. (Các bộ lạc địa phương đã sử dụng thuật ngữ 'uakari' trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Mặt đỏ như uakari: Thành ngữ mô tả ai đó khuôn mặt đỏ bừng xấu hổ hoặc tức giận.
    • After being caught lying, his face turned as red as a uakari. (Sau khi bị bắt quả tang nói dối, mặt anh ta đỏ như khỉ uakari.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uakari
A red uakari monkey sits on a branch in the rainforest canopy.