disordered

Học thuật
Thân thiện
disordered

The instructions were disordered and hard to follow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không trật tự, lộn xộn: Chỉ trạng thái không được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp theo một trật tự nào đó.
    • Rối loạn, hỗn độn: Chỉ trạng thái bị xáo trộn, mất trật tự thông thường, có thể về mặt vật hoặc tinh thần.
    • Rời rạc, không mạch lạc: Chỉ sự thiếu liên kết logic, rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Những cuốn sách nằm trong một đống lộn xộn trên sàn nhà.)
  • (Suy nghĩ của ấy trở nên rối loạn sau tin sốc.)
  • (Anh ta đưa ra một lời kể rời rạc về các sự kiện, nhảy từ điểm này sang điểm khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disordered state": trạng thái hỗn loạn, rối loạn.
    • The room was in a completely disordered state after the party. (Căn phòngtrong một trạng thái hỗn loạn hoàn toàn sau bữa tiệc.)
  • "mentally disordered": bị rối loạn tâm thần (thuật ngữ y học/luật pháp).
    • The court ruled he was not responsible due to being mentally disordered. (Tòa án phán quyết anh ta không chịu trách nhiệm do bị rối loạn tâm thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorder (danh từ): sự hỗn loạn, rối loạn.
    • The city fell into disorder after the earthquake. (Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn sau trận động đất.)
  • Disorderly (tính từ): lộn xộn, hỗn loạn; thường dùng để mô tả hành vi gây rối trật tự công cộng.
    • He was arrested for disorderly conduct. (Anh ta bị bắt hành vi gây rối trật tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaotic: hỗn độn, hỗn loạn (nhấn mạnh sự lộn xộn hoàn toàn).
  • Confused: lộn xộn, rối rắm (nhấn mạnh sự khó hiểu, thiếu rõ ràng).
  • Jumbled: lộn xộn, lẫn lộn (như bị trộn lẫn vào nhau).
  • Untidy: không gọn gàng, bừa bộn.
Từ trái nghĩa
  • Ordered: trật tự, ngăn nắp.
  • Organized: được tổ chức, sắp xếp.
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
disordered

The instructions were disordered and hard to follow.

Adjective
  1. không được sắp xếp theo trật tự
  2. rời rạc, không mạch lạc, lộn xộn, rối rắm
  3. bị làm cho xáo trộn, hỗn độn, rối loạn