underbody
Định nghĩa
Danh từ: - Phần dưới cơ thể (của động vật): "underbody" chỉ phần bụng hoặc mặt dưới của cơ thể động vật, thường là vùng mềm và dễ bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ thú y đã kiểm tra phần dưới cơ thể của con mèo để tìm vết thương.)
- (Phần dưới cơ thể của con rắn có màu nhạt hơn so với lưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật (ô tô): "underbody" cũng có thể chỉ phần gầm xe, tức là mặt dưới của thân xe.
- The car's underbody was damaged by the rough road. (Phần gầm xe bị hư hỏng do con đường gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Underbelly (n): phần bụng dưới, thường dùng để chỉ phần yếu hoặc dễ bị tổn thương của một thứ gì đó.
- The underbelly of the city is known for crime. (Phần yếu kém của thành phố được biết đến với tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Belly (n): bụng.
- Underside (n): mặt dưới, phần dưới.
- Ventral surface (n): bề mặt bụng (thuật ngữ sinh học).
Các cụm từ liên quan
Underbody coating: lớp phủ gầm xe (bảo vệ chống gỉ sét).
- The truck needs an underbody coating to prevent rust. (Chiếc xe tải cần một lớp phủ gầm để chống gỉ sét.)
Underbody panel: tấm ốp gầm xe.
- The underbody panel was cracked after the accident. (Tấm ốp gầm xe bị nứt sau vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Soft underbody: phần mềm yếu, dễ bị tấn công (thường dùng trong chiến thuật quân sự hoặc kinh doanh).
- The company's weak financial structure is its soft underbody. (Cấu trúc tài chính yếu kém của công ty là điểm dễ bị tấn công của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan