undoer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ hủy diệt, kẻ phá hoại: "undoer" chỉ một người hoặc vật gây ra sự phá hủy, tàn phá hoặc làm hư hại một thứ đó.
    • Người tháo, người mở: "undoer" cũng có nghĩa người tháo gỡ, mở ra hoặc làm bung ra (thường các vật buộc, quấn).
    • Kẻ quyến rũ, kẻ làm hư hỏng: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "undoer" còn chỉ một kẻ quyến rũ dẫn đến sự suy sụp hoặc mất danh dự của người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Kẻ hủy diệt:

    • Jealousy was his undoer. (Sự ghen tị chính kẻ hủy diệt anh ta.)
    • The environmental undoers continue to pollute the rivers. (Những kẻ hủy hoại môi trường tiếp tục làm ô nhiễm các dòng sông.)
  • Người tháo, mở:

    • Children are talented undoers of their shoelaces. (Trẻ em những người tháo dây giày rất tài ba.)
  • Kẻ quyến rũ:

    • She awoke in the arms of her cruel undoer. ( ấy tỉnh dậy trong vòng tay của kẻ quyến rũ độc ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be one's own undoer": tự làm hại chính mình, tự chuốc lấy thất bại.

    • His arrogance made him his own undoer. (Sự kiêu ngạo đã khiến anh ta tự làm hại chính mình.)
  • "an undoer of progress": kẻ phá hoại sự tiến bộ.

    • Corruption is an undoer of social progress. (Tham nhũng kẻ phá hoại sự tiến bộ xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Undo (động từ): tháo gỡ, hủy bỏ, làm hỏng.

    • She tried to undo the knot. ( ấy cố gắng tháo nút thắt.)
  • Undone (tính từ): bị tháo gỡ, bị hủy hoại.

    • His plans were left undone. (Kế hoạch của anh ta đã bị bỏ dở.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyer: kẻ hủy diệt.
  • Seducer: kẻ quyến rũ.
  • Unfastener: người tháo, người mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undo someone: làm ai đó thất bại hoặc suy sụp.
    • His addiction undid him. (Cơn nghiện đã làm anh ta suy sụp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be undone: bị hủy hoại, bị phá hủy hoàn toàn.
    • If we don't act now, our future will be undone. (Nếu chúng ta không hành động ngay, tương lai của chúng ta sẽ bị hủy hoại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

undoer
A child is a talented undoer of their shoelaces.