disquiet

/dis'kwaiət/
Học thuật
Thân thiện
disquiet

She felt a growing disquiet as the storm clouds gathered.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lo lắng, sự bất an: Một cảm giác lo âu, không yên tâm, thường không nguyên nhân cụ thể.
    • Sự xáo trộn, sự không yên ổn: Tình trạng thiếu sự bình yên hoặc ổn định, đặc biệt trong một nhóm hoặc xã hội.
  2. Động từ:

    • Làm lo lắng, làm bất an: Gây ra cảm giác lo âu, không yên tâm cho ai đó.
  3. Tính từ (Cổ, hiếm dùng):

    • Không an tâm, băn khoăn: Trạng thái cảm thấy lo lắng, không yên lòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A feeling of disquiet spread through the crowd. (Một cảm giác bất an lan tỏa trong đám đông.)
    • The news caused widespread public disquiet. (Tin tức đã gây ra sự lo ngại rộng rãi trong công chúng.)
  • Động từ:

    • The strange noises in the old house disquieted her. (Những tiếng động lạ trong ngôi nhà khiến ấy lo lắng.)
    • He was disquieted by the lack of communication from his friend. (Anh ấy cảm thấy bất an sự thiếu liên lạc từ người bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of disquiet": Một cảm giác lo lắng, bất an.

    • There was a growing sense of disquiet among the employees about the company's future. ( một cảm giác lo lắng ngày càng tăng trong số nhân viên về tương lai của công ty.)
  • "To be filled with disquiet": Tràn ngập sự lo âu.

    • She was filled with disquiet after reading the mysterious letter. ( ấy tràn ngập sự lo âu sau khi đọc thư bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disquieting (adj): Gây lo lắng, gây bất an.

    • The disquieting rumors led to panic. (Những tin đồn gây bất an đã dẫn đến sự hoảng loạn.)
  • Disquietude (n): (Trang trọng hơn) Sự lo lắng, sự bồn chồn.

    • He felt a deep disquietude about the decision. (Anh ấy cảm thấy một nỗi bồn chồn sâu sắc về quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Anxiety (sự lo âu), unease (sự bồn chồn), apprehension (sự e sợ), unrest (sự bất ổn).
  • Động từ: Perturb (làm xáo động), unsettle (làm mất yên ổn), disturb (làm phiền, quấy rầy), worry (làm lo lắng).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Calm (sự bình tĩnh), peace (sự yên bình), tranquility (sự thanh thản), composure (sự điềm tĩnh).
  • Động từ: Calm (làm dịu), soothe (xoa dịu), reassure (trấn an), comfort (an ủi).
disquiet

She felt a growing disquiet as the storm clouds gathered.

tính từ
  1. không an tâm, không yên lòng, băn khoăn lo lắng
danh từ
  1. sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng
ngoại động từ
  1. làm không an tâm, làm không yên lòng, làm băn khoăn lo lắng