specific

/spi'sifik/
Học thuật
Thân thiện
specific

A scientist uses a specific stain to highlight the cell's nucleus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cụ thể, rõ ràng, dứt khoát: Chỉ một điều đó được nêu ra một cách chi tiết, chính xác không mơ hồ.
    • Đặc trưng, riêng biệt: Chỉ một điều đó thuộc về hoặc chỉ liên quan đến một người, một nhóm, một tình huống cụ thể nào đó.
    • (Thuộc) Loài: Trong phân loại sinh học, chỉ cấp bậc loài.
    • (Vật ) Riêng: Dùng trong các thuật ngữ như "trọng lượng riêng".
  2. Danh từ:

    • (Y học) Thuốc đặc trị: Một loại thuốc hiệu quả đặc biệt đối với một căn bệnh cụ thể.
    • Điều cụ thể, chi tiết cụ thể: Một yếu tố hoặc thông tin riêng biệt, cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please give me specific instructions. (Hãy đưa cho tôi những chỉ dẫn cụ thể.)
    • This symptom is specific to this disease. (Triệu chứng này đặc trưng của căn bệnh này.)
    • We need a specific amount of money. (Chúng tôi cần một số tiền cụ thể.)
  • Danh từ:

    • Quinine is a specific for malaria. (Ký ninh một loại thuốc đặc trị cho bệnh sốt rét.)
    • Let's discuss the specifics of the plan. (Hãy thảo luận những điểm cụ thể của kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be specific": cụ thể , nói rõ ra.

    • The job requires certain skills, to be specific, programming and data analysis. (Công việc yêu cầu những kỹ năng nhất định, cụ thể lập trình phân tích dữ liệu.)
  • "specific to": đặc trưng cho, riêng biệt đối với.

    • This tradition is specific to our region. (Truyền thống này đặc trưng cho vùng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Specifically (trạng từ): một cách cụ thể, đặc biệt .

    • The tool is designed specifically for left-handed people. (Công cụ được thiết kế đặc biệt cho người thuận tay trái.)
  • Specify (động từ): quy định , nêu cụ thể.

    • The contract specifies the delivery date. (Hợp đồng quy định ngày giao hàng.)
  • Specification (danh từ): sự quy định cụ thể, bản mô tả chi tiết (kỹ thuật).

    • Please check the product specifications before buying. (Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi mua.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Particular: cụ thể, đặc biệt (nhấn mạnh tính riêng biệt).
    • Definite: rõ ràng, dứt khoát.
    • Explicit: được nêu rõ ràng, minh bạch.
  • Danh từ:
    • Detail: chi tiết.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • General: chung chung, tổng quát.
    • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
    • Nonspecific: không đặc hiệu, không cụ thể.
specific

A scientist uses a specific stain to highlight the cell's nucleus.

tính từ
  1. dứt khoát, rành mạch, rõ ràng
    • a specific statement
      lời tuyên bố dứt khoát
    • for no specific reason
      không có lý do rõ ràng
  2. (thuộc) loài
    • the specific name of a plant
      (sinh vật học) tên loài của một cây
  3. đặc trưng, riêng biệt
    • a style specific to that school of painters
      một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ ấy
  4. theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)
  5. (vật ) riêng
    • specific weight (gravity)
      trọng lượng riêng, tỷ trọng
danh từ
  1. (y học) thuốc đặc trị