specific
/spi'sifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cụ thể, rõ ràng, dứt khoát: Chỉ một điều gì đó được nêu ra một cách chi tiết, chính xác và không mơ hồ.
- Đặc trưng, riêng biệt: Chỉ một điều gì đó thuộc về hoặc chỉ liên quan đến một người, một nhóm, một tình huống cụ thể nào đó.
- (Thuộc) Loài: Trong phân loại sinh học, chỉ cấp bậc loài.
- (Vật lý) Riêng: Dùng trong các thuật ngữ như "trọng lượng riêng".
Danh từ:
- (Y học) Thuốc đặc trị: Một loại thuốc có hiệu quả đặc biệt đối với một căn bệnh cụ thể.
- Điều cụ thể, chi tiết cụ thể: Một yếu tố hoặc thông tin riêng biệt, cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please give me specific instructions. (Hãy đưa cho tôi những chỉ dẫn cụ thể.)
- This symptom is specific to this disease. (Triệu chứng này là đặc trưng của căn bệnh này.)
- We need a specific amount of money. (Chúng tôi cần một số tiền cụ thể.)
Danh từ:
- Quinine is a specific for malaria. (Ký ninh là một loại thuốc đặc trị cho bệnh sốt rét.)
- Let's discuss the specifics of the plan. (Hãy thảo luận những điểm cụ thể của kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be specific": cụ thể là, nói rõ ra.
- The job requires certain skills, to be specific, programming and data analysis. (Công việc yêu cầu những kỹ năng nhất định, cụ thể là lập trình và phân tích dữ liệu.)
"specific to": đặc trưng cho, riêng biệt đối với.
- This tradition is specific to our region. (Truyền thống này là đặc trưng cho vùng của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Specifically (trạng từ): một cách cụ thể, đặc biệt là.
- The tool is designed specifically for left-handed people. (Công cụ được thiết kế đặc biệt cho người thuận tay trái.)
Specify (động từ): quy định rõ, nêu cụ thể.
- The contract specifies the delivery date. (Hợp đồng quy định rõ ngày giao hàng.)
Specification (danh từ): sự quy định cụ thể, bản mô tả chi tiết (kỹ thuật).
- Please check the product specifications before buying. (Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi mua.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Particular: cụ thể, đặc biệt (nhấn mạnh tính riêng biệt).
- Definite: rõ ràng, dứt khoát.
- Explicit: được nêu rõ ràng, minh bạch.
- Danh từ:
- Detail: chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- General: chung chung, tổng quát.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
- Nonspecific: không đặc hiệu, không cụ thể.
tính từ
- dứt khoát, rành mạch, rõ ràng
- a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
- for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng
- (thuộc) loài
- the specific name of a plant(sinh vật học) tên loài của một cây
- đặc trưng, riêng biệt
- a style specific to that school of paintersmột phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
- theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)
- (vật lý) riêng
- specific weight (gravity)trọng lượng riêng, tỷ trọng
danh từ
- (y học) thuốc đặc trị