unité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đơn vị: Một đại lượng được dùng làm chuẩn để đo lường, tính toán hoặc một bộ phận cấu thành nên một tổng thể.
- Tính đơn nhất, tính duy nhất: Trạng thái của một thứ không bị chia cắt, là một chỉnh thể.
- Sự thống nhất: Trạng thái hòa hợp, đồng lòng giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Tính nhất quán: Sự hài hòa, liền mạch và không mâu thuẫn trong một tác phẩm, ý tưởng hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le mètre est une unité de longueur. (Mét là một đơn vị đo chiều dài.)
- L'unité de cette équipe de football est impressionnante. (Sự đoàn kết của đội bóng đá này thật ấn tượng.)
- L'auteur a su préserver l'unité de son récit. (Tác giả đã biết giữ được tính nhất quán cho câu chuyện của mình.)
- L'unité du pouvoir est un principe de cette constitution. (Tính thống nhất của quyền lực là một nguyên tắc của hiến pháp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire unité": Thể hiện sự đoàn kết, nhất trí.
- Le parti a fait unité autour de son candidat. (Đảng đã thể hiện sự nhất trí xung quanh ứng cử viên của mình.)
- "À l'unité": Tính theo từng cái một, bán lẻ.
- Ces fruits se vendent à l'unité. (Những trái cây này được bán theo từng quả một.)
Biến thể và từ gần giống
- Unifier (động từ): Thống nhất, hợp nhất.
- Unifier un pays. (Thống nhất một đất nước.)
- Unitaire (tính từ): (Thuộc về) đơn vị; theo chủ nghĩa tập trung, thống nhất.
- Prix unitaire. (Đơn giá.)
- Unité de lieu (danh từ): Tính thống nhất về địa điểm (một quy tắc trong kịch cổ điển).
- Unité de temps (danh từ): Tính thống nhất về thời gian (một quy tắc trong kịch cổ điển).
- Unité de action (danh từ): Tính thống nhất về hành động (một quy tắc trong kịch cổ điển).
Từ đồng nghĩa
- Pour "đơn vị": Élément (thành phần), module (mô-đun).
- Pour "sự thống nhất": Cohésion (sự gắn kết), harmonie (sự hài hòa), union (sự liên kết).
- Pour "tính nhất quán": Cohérence (tính mạch lạc), homogénéité (tính đồng nhất).
Thành ngữ liên quan
- "L'union fait la force": Đoàn kết tạo nên sức mạnh. (Thành ngữ này thể hiện rõ ý nghĩa "sự thống nhất" của ).
danh từ giống cái
- đơn vị
- Le chiffre des unités est placé à droite de celui des dizainescon số hàng đơn vị đặt ở bên phải con số hàng chục
- Unité de mesuređơn vị đo lường
- Unité dynamiqueđơn vị lực
- Unité binaiređơn vị nhị nguyên
- Unité millimasseđơn vị phần nghìn khối lượng
- Unité monétaiređơn vị tiền tệ
- Unité thermiqueđơn vị nhiệt
- Unité de débitđơn vị lưu lượng
- Unité de masseđơn vị khối lượng
- Unité mécaniqueđơn vị cơ học
- Unité de défenseđơn vị bảo vệ
- Unité centrale de traitementbộ xử lý trung tâm của máy điện toán
- tính đơn chất, tính duy nhất
- L'unité du pouvoirtính đơn nhất của chính quyền
- sự thống nhất
- L'unité nationalesự thống nhất quốc gia
- tính nhất quán
- L'unité d'un romantính nhất quán của một cuốn tiểu thuyết
- sự nhất trí
- Unité de vuessự nhất trí về quan điểm
- (tiếng lóng, biệt ngữ) một triệu frăng
- ça vaut au moins trois unitéscái đó ít nhất cũng đáng giá ba triệu frăng