uniting

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hợp nhất, sự thống nhất: "uniting" chỉ hành động hoặc quá trình kết hợp nhiều bộ phận, nhóm người hoặc tổ chức lại với nhau để tạo thành một thực thể duy nhất.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "unite"):

    • Hợp nhất, đoàn kết: "uniting" mô tả hành động đang diễn ra của việc kết nối hoặc làm cho mọi người, nhóm hoặc vật trở nên thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The uniting of the two companies created a powerful corporation. (Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một tập đoàn hùng mạnh.)
    • The uniting of the family for the holiday was a joyful event. (Sự đoàn tụ của gia đình trong kỳ nghỉ một sự kiện vui vẻ.)
  • Động từ:

    • The leader is uniting the people under a common goal. (Nhà lãnh đạo đang đoàn kết mọi người dưới một mục tiêu chung.)
    • They are uniting their efforts to solve the problem. (Họ đang hợp nhất nỗ lực của mình để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uniting force": Lực lượng đoàn kết, yếu tố gắn kết.

    • Music is a uniting force that brings people together. (Âm nhạc một lực lượng đoàn kết, mang mọi người lại gần nhau.)
  • "Uniting factor": Yếu tố thống nhất.

    • Shared values are a uniting factor in this community. (Các giá trị chung một yếu tố thống nhất trong cộng đồng này.)
  • "Uniting against": Đoàn kết chống lại.

    • The countries are uniting against climate change. (Các quốc gia đang đoàn kết chống lại biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unite (động từ): hợp nhất, đoàn kết.

    • They decided to unite for a common cause. (Họ quyết định đoàn kết một mục đích chung.)
  • Unity (danh từ): sự thống nhất, sự đoàn kết.

    • National unity is important for stability. (Sự đoàn kết dân tộc rất quan trọng cho sự ổn định.)
  • Unified (tính từ): được thống nhất, hợp nhất.

    • The team has a unified approach to the project. (Nhóm một cách tiếp cận thống nhất với dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp nhất: kết hợp, sáp nhập (merge, combine).
  • Đoàn kết: liên kết, kết nối (link, connect).
  • Thống nhất: đồng nhất, hòa hợp (unify, consolidate).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unite with: đoàn kết với, hợp nhất với.

    • The small group united with a larger organization. (Nhóm nhỏ đã hợp nhất với một tổ chức lớn hơn.)
  • Unite against: đoàn kết chống lại.

    • The community united against the new policy. (Cộng đồng đã đoàn kết chống lại chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • United we stand, divided we fall: Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết.

    • The slogan "United we stand, divided we fall" emphasizes the importance of uniting. (Khẩu hiệu "Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đoàn kết.)
  • To unite in a common cause: Đoàn kết một mục đích chung.

    • They united in a common cause to fight poverty. (Họ đã đoàn kết một mục đích chung để chống lại đói nghèo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

uniting
The family is uniting for a holiday dinner.