vulgar
/'vʌlgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô tục, tục tĩu: Chỉ những điều liên quan đến tình dục hoặc các chức năng cơ thể một cách lộ liễu, thiếu tế nhị, gây khó chịu hoặc phản cảm.
- Thô bỉ, thô lỗ: Chỉ cách cư xử, lời nói hoặc phong cách thiếu sự tinh tế, lịch sự và giáo dục.
- Thông thường, phổ biến: (Nghĩa cổ, ít dùng hiện đại) Chỉ những gì thuộc về hoặc phù hợp với đại chúng, quần chúng bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He told a vulgar joke that offended many people. (Anh ta kể một câu chuyện cười thô tục khiến nhiều người khó chịu.)
- Using vulgar language in a formal meeting is unacceptable. (Việc sử dụng ngôn ngữ thô bỉ trong một cuộc họp trang trọng là không thể chấp nhận được.)
- (Nghĩa cổ) "Vulgar Latin" refers to the non-standard form of Latin spoken by the common people. ("Vulgar Latin" chỉ dạng tiếng Latinh không chuẩn được nói bởi tầng lớp bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the vulgar": (Danh từ số nhiều, dạng cổ) quần chúng, thường dân.
- The aristocracy often looked down upon the vulgar. (Tầng lớp quý tộc thường khinh thường thường dân.)
"vulgar fraction": (Toán học) phân số thường (phân số viết với tử số và mẫu số, ví dụ 3/4).
- Students learn to convert decimals into vulgar fractions. (Học sinh học cách chuyển đổi số thập phân thành phân số thường.)
Biến thể và từ gần giống
Vulgarity (n): sự thô tục, sự tục tĩu; hành vi hoặc lời nói thô tục.
- The vulgarity of his comments was shocking. (Sự thô tục trong những bình luận của anh ta thật gây sốc.)
Vulgarize (v): làm cho trở nên thô tục; phổ biến hóa (kiến thức chuyên môn) cho đại chúng.
- Some fear that television vulgarizes complex cultural issues. (Một số người lo sợ rằng truyền hình làm thô tục hóa những vấn đề văn hóa phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Crude: thô thiển, thô lỗ.
- Coarse: thô lỗ, cộc cằn.
- Obscene: tục tĩu, khiêu dâm (nghĩa mạnh hơn).
- Uncouth: thô kệch, quê mùa.
- Common: tầm thường, thông thường.
Từ trái nghĩa
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Polite: lịch sự, lễ phép.
- Decorous: đứng đắn, trang nhã.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
Thành ngữ liên quan
- Vulgar display of power/wealth: sự phô trương sức mạnh/sự giàu có một cách thô thiển và kệch cỡm.
- The mansion was a vulgar display of wealth. (Tòa biệt thự là một sự phô trương của cải thô thiển.)
tính từ
- thông thường, thường, thông tục
- vulgar superstitionsnhững sự mê tín thông thường (thường gặp)
- thô bỉ, thô tục
- vulgar mannerscử chỉ thô bỉ
- vulgar wordslời nói thô tục
Idioms
- the vulgar erakỷ nguyên Cơ đốc
- the vulgar tonguetiếng nói dân tộc (đối lại với tiếng La tinh)
danh từ
- the vulgar quần chúng, thường dân