unwell

/' n'wel/
tính từ
  1. không khoẻ, khó ở, se mình
  2. thấy tháng, hành kinh (đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "unwell"

unwell
She stays home from school because she is feeling unwell.