orner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trang trí, trang hoàng: Làm cho một vật, một không gian trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào những yếu tố thẩm mỹ.
    • Tô điểm: Làm cho một câu chuyện, một sự việc trở nên hay hơn, hấp dẫn hơn (thường bằng cách thêm thắt chi tiết không hoàn toàn đúng sự thật).
    • (Từ ) Trau giồi: Làm phong phú, nâng cao kiến thức hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Trang trí, trang hoàng:
    • Elle a orné le mur de photographies de famille. ( ấy đã trang trí bức tường bằng những bức ảnh gia đình.)
    • Le jardin est orné d'une belle fontaine. (Khu vườn được trang hoàng bằng một đài phun nước đẹp.)
  • Tô điểm:
    • Il a orné son récit d'aventures imaginaires. (Anh ấy đã tô điểm câu chuyện của mình bằng những cuộc phiêu lưu tưởng tượng.)
  • Trau giồi (từ ):
    • Lire orne l'esprit. (Đọc sách trau giồi trí óc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orner la vérité": Tô điểm sự thật, kể lại sự việc với nhiều chi tiết thêm thắt để câu chuyện hấp dẫn hơn, thường làm sai lệch đi phần nào.
    • Il aime orner la vérité pour impressionner son auditoire. (Anh ta thích tô điểm sự thật để gây ấn tượng với thính giả.)
  • "Orner son style": Làm phong phú, trau chuốt cho phong cách viết hoặc nói của mình.
    • Ce poète orne son style de métaphores complexes. (Nhà thơ này tô điểm lời văn của mình bằng những phép ẩn dụ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ornement (danh từ giống đực): Đồ trang trí, vật trang hoàng.
    • Les ornements de Noël (Đồ trang trí Giáng sinh)
  • Ornemental, -e (tính từ): tính trang trí.
    • Un jardin ornemental (Một khu vườn trang trí)
  • Ornementation (danh từ giống cái): Nghệ thuật trang trí, cách bài trí đồ trang trí.
    • L'ornementation de la cathédrale est magnifique. (Cách trang trí của nhà thờ chính tòa thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Décorer: Trang trí (nghĩa trang hoàng không gian).
  • Embellir: Làm đẹp, tô điểm (nghĩa chung, có thể dùng cho cả vật thể lẫn câu chuyện).
  • Parer: Trang điểm, tô điểm (thường cho người hoặc vật để làm nổi bật).
  • Enjoliver: Làm cho đẹp hơn, tô điểm (thường với ý thêm thắt cho đẹp).
Từ trái nghĩa
  • Enlaidir: Làm xấu đi.
  • Déparer: Làm mất vẻ đẹp, làm xấu đi (do một yếu tố không phù hợp).
  • Simplifier: Đơn giản hóa (trái nghĩa với việc thêm thắt để tô điểm).
ngoại động từ
  1. trang trí, trang hoàng
    • Orner un salon de tableaux
      trang trí phòng khách bằng những bức tranh
  2. tô điểm
    • Orner la vérité
      tô điểm sự thật
    • Orner son style
      tô điểm lời văn
  3. (từ , nghĩa ) trau giồi
    • Orner l'esprit
      trau giồi trí óc