orner

ngoại động từ
  1. trang trí, trang hoàng
    • Orner un salon de tableaux
      trang trí phòng khách bằng những bức tranh
  2. tô điểm
    • Orner la vérité
      tô điểm sự thật
    • Orner son style
      tô điểm lời văn
  3. (từ , nghĩa ) trau giồi
    • Orner l'esprit
      trau giồi trí óc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orner"