ourse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gấu cái: Con gấu thuộc giống cái.
- (La Grande Ourse): Tên riêng của chòm sao Gấu Lớn, còn gọi là chòm sao Đại Hùng.
- (La Petite Ourse): Tên riêng của chòm sao Gấu Nhỏ, còn gọi là chòm sao Tiểu Hùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ourse protège ses petits. (Gấu cái bảo vệ con của nó.)
- On peut observer la Grande Ourse dans le ciel nocturne. (Người ta có thể quan sát chòm sao Gấu Lớn trên bầu trời đêm.)
- L'étoile polaire fait partie de la Petite Ourse. (Ngôi sao Bắc Đẩu là một phần của chòm sao Gấu Nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ours(e)" trong thành ngữ:
- Être mal léché comme un ourson (Nghĩa đen: thô lỗ như một chú gấu con; nghĩa bóng: cư xử thô lỗ, thiếu tế nhị).
- Un ours mal léché (Một người thô lỗ, khó gần).
Biến thể và từ gần giống
- Ours (danh từ giống đực): Con gấu (giống đực hoặc nói chung).
- Ourson (danh từ giống đực): Gấu con.
- Ourse là dạng giống cái của ours.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "gấu cái"): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, vì đây là từ chỉ giống cái cụ thể.
- (Cho tên chòm sao): Grande Ourse còn được gọi là (Cỗ Xe Lớn). Petite Ourse còn được gọi là (Cỗ Xe Nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- Être un ours / une ourse: Là một người thô lỗ, khó gần, hay cáu kỉnh.
- Ne le dérange pas, il est un ours ce matin. (Đừng làm phiền anh ta, sáng nay anh ta đang cáu kỉnh như một con gấu.)
- La peau de l'ours (Da con gấu): Thành ngữ xuất phát từ ngụ ngôn "La laitière et le pot au lait", cảnh báo không nên bán hoặc tính toán lợi nhuận từ một thứ gì đó trước khi thực sự sở hữu nó.
- Il ne faut pas vendre la peau de l'ours avant de l'avoir tué. (Không nên bán da gấu trước khi giết được con gấu - tương đương với "Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng").
danh từ giống cái
- gấu cái
- (La Grande Ourse) chòm sao Gấu lớn, chòm sao Đại hùng
- (La Petite Ourse) chòm sao gấu nhỏ, chòm sao Tiểu hùng