usagé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã dùng rồi, cũ: Dùng để mô tả một đồ vật, thường là quần áo, đã được sử dụng trước đó và có thể có dấu hiệu hao mòn.
- Lỗi thời, không còn thông dụng: Dùng để mô tả một từ ngữ, cách diễn đạt hoặc phong cách đã không còn được sử dụng phổ biến trong hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a acheté une voiture usagée. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cũ.)
- Ce dictionnaire est très usagé. (Cuốn từ điển này đã dùng rất cũ rồi.)
- "Moult" est un terme usagé qu'on ne trouve plus guère. ("Moult" là một thuật ngữ lỗi thời mà người ta hầu như không còn thấy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Langue usagée": ngôn ngữ đã cũ, lối nói sáo rỗng.
- Il faut éviter la langue usagée dans un texte littéraire. (Cần tránh lối nói sáo rỗng trong một văn bản văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Usage (danh từ): cách sử dụng, thói quen, tập quán.
- L'usage de cet outil est interdit. (Việc sử dụng công cụ này bị cấm.)
- Selon l'usage local, on se salue ainsi. (Theo tập quán địa phương, người ta chào nhau như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Utilisé: đã được sử dụng.
- Vieux: cũ, già.
- Démodé: lỗi thời (về thời trang, phong cách).
- Désuet: cổ, lỗi thời (về ngôn ngữ, luật lệ).
Từ trái nghĩa
- Neuf: mới.
- Moderne: hiện đại.
- Courant: thông dụng, phổ biến.
tính từ
- đã dùng rồi, cũ
- Vêtements usagésquần áo cũ
- Une expression usagéemột từ ngữ đã cũ