usagé

Học thuật
Thân thiện
usagé

Ces vêtements usagés sont donnés à une association caritative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã dùng rồi, : Dùng để mô tả một đồ vật, thườngquần áo, đã được sử dụng trước đó có thể dấu hiệu hao mòn.
    • Lỗi thời, không còn thông dụng: Dùng để mô tả một từ ngữ, cách diễn đạt hoặc phong cách đã không còn được sử dụng phổ biến trong hiện tại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a acheté une voiture usagée. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi .)
    • Ce dictionnaire est très usagé. (Cuốn từ điển này đã dùng rất rồi.)
    • "Moult" est un terme usagé qu'on ne trouve plus guère. ("Moult" là một thuật ngữ lỗi thời người ta hầu như không còn thấy nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langue usagée": ngôn ngữ đã , lối nói sáo rỗng.
    • Il faut éviter la langue usagée dans un texte littéraire. (Cần tránh lối nói sáo rỗng trong một văn bản văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Usage (danh từ): cách sử dụng, thói quen, tập quán.
    • L'usage de cet outil est interdit. (Việc sử dụng công cụ này bị cấm.)
    • Selon l'usage local, on se salue ainsi. (Theo tập quán địa phương, người ta chào nhau như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Utilisé: đã được sử dụng.
  • Vieux: , già.
  • Démodé: lỗi thời (về thời trang, phong cách).
  • Désuet: cổ, lỗi thời (về ngôn ngữ, luật lệ).
Từ trái nghĩa
  • Neuf: mới.
  • Moderne: hiện đại.
  • Courant: thông dụng, phổ biến.
usagé

Ces vêtements usagés sont donnés à une association caritative.

tính từ
  1. đã dùng rồi,
    • Vêtements usagés
      quần áo
    • Une expression usagée
      một từ ngữ đã