uuh

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành hóa học):
    • Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "uuh" ký hiệu hóa học tạm thời (trước đây) cho nguyên tố ununhexi, một nguyên tố phóng xạ nhân tạo thuộc chu kỳ 7, nằm trong nhóm các nguyên tố siêu urani. Nguyên tố này số nguyên tử 116 ký hiệu hóa học chính thức hiện nay Lv (livermori).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The element uuh is highly unstable and radioactive. (Nguyên tố uuh tính phóng xạ cao rất không ổn định.)
    • Scientists synthesized uuh in a laboratory using particle accelerators. (Các nhà khoa học đã tổng hợp uuh trong phòng thí nghiệm bằng máy gia tốc hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uuh" trong bảng tuần hoàn: Đây ký hiệu tạm thời dựa trên tên hệ thống IUPAC cho các nguyên tố chưa được đặt tên chính thức. Tên gọi "ununhexi" bắt nguồn từ tiếng Latinh "un" (một) "hex" (sáu), chỉ số nguyên tử 116.
    • Before being named livermorium, the element was referred to as uuh. (Trước khi được đặt tên livermori, nguyên tố này được gọi là uuh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ununhexi (danh từ): tên hệ thống tạm thời của nguyên tố số nguyên tử 116.
    • Ununhexi is a synthetic element. (Ununhexi một nguyên tố tổng hợp.)
  • Livermori (Lv) (danh từ): tên chính thức hiện tại của nguyên tố 116.
    • Livermorium is named after the Lawrence Livermore National Laboratory. (Livermori được đặt tên theo Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Livermore.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 116: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
  • Ununhexi: tên hệ thống tạm thời.
  • Livermori: tên chính thức hiện nay.
Lưu ý ngữ pháp
  • "uuh" danh từ riêng, thường được viết với chữ in hoa "Uuh" khi đứng đầu câu hoặc trong văn bản khoa học, nhưng thường được viết thường trong các ký hiệu hóa học.
  • Không dạng số nhiều hoặc biến thể động từ/tính từ đây ký hiệu nguyên tố hóa học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

uuh
A scientist carefully handles a sample of uuh in a secure laboratory.