eh

/ei/
Học thuật
Thân thiện
eh

A friend says "eh?" while leaning in to hear better.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Ê!, này!: Dùng để gây sự chú ý, gọi ai đó hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
    • Ồ! nhỉ!: Dùng để hỏi lại, xác nhận thông tin hoặc thể hiện sự đồng tình, mong đợi một phản hồi từ người nghe.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Eh, look at that! (Ê, nhìn kìa!)
    • It's a nice day, eh? (Thời tiết đẹp nhỉ?)
    • Eh? What did you say? (Ồ? Cậu vừa nói ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eh?": Dùng một mình để thể hiện bạn không nghe hoặc không hiểu điều đó, yêu cầu người nói nhắc lại hoặc giải thích.

    • A: The meeting is at three. B: Eh? (A: Cuộc họp lúc ba giờ. B: Hả?)
  • Dùng cuối câu: Thường gặp trong tiếng Anh Canada một số phương ngữ, thêm vào cuối câu để biến câu tường thuật thành câu hỏi đuôi, tìm kiếm sự đồng thuận.

    • You're coming with us, eh? (Cậu sẽ đi với chúng tôi chứ, nhỉ?)
Biến thể từ gần giống
  • Huh (thán từ): cách dùng tương tự "eh" để hỏi lại hoặc thể hiện sự không hiểu.
  • Hey (thán từ): Dùng để gây chú ý, tương tự nghĩa "này!" của "eh".
Từ đồng nghĩa
  • What?: ? (dùng khi không nghe ).
  • Right?: Phải không? (dùng để xác nhận).
  • Hey: Này, ê.
Thành ngữ liên quan
  • "Eh up!": Một cách chào thân mật hoặc gây chú ý, phổ biến trong một số vùngAnh.
    • Eh up! How are you doing? (Này! Cậu thế nào rồi?)
eh

A friend says "eh?" while leaning in to hear better.

thán từ
  1. ê!, này!; ồ! nhỉ!