vélite

Học thuật
Thân thiện
vélite

Un vélite monte la garde devant une tente militaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Lịch sử):
    • Khinh binh (cổ La ): "Vélite" chỉ một loại binh chủng bộ binh nhẹ trong quân đội La cổ đại, thườngnhững binh sĩ trẻ, trang bị nhẹ, nhiệm vụ thăm dò giao chiến từ xa trước khi trận đánh chính diễn ra.
    • Quân cận vệ (của Na---ông): Trong thời kỳ Đệ nhất Đế chế Pháp, "vélite" dùng để chỉ một thành phần trong đội cận vệ của Hoàng đế Napoléon Bonaparte, thườngnhững binh sĩ ưu tú được lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vélites romains étaient armés de javelots. (Những khinh binh La được trang bị lao phóng.)
    • Napoléon s'appuyait sur ses vélites pour les missions délicates. (Napoléon dựa vào đội quân cận vệ của mình cho những nhiệm vụ tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être promu vélite": Được thăng cấp vào hàng ngũ cận vệ (thời Napoléon).
    • Pour sa bravoure, le soldat fut promu vélite. ( lòng dũng cảm, người lính đã được thăng vào hàng ngũ cận vệ.)
Biến thể từ gần giằng
  • Vélitaire (adj, hiếm gặp): Thuộc về hoặc liên quan đến vélite.
    • Un uniforme vélitaire. (Một bộ đồng phục của khinh binh/cận vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirailleur (danh từ giống đực): Lính bắn tỉa, lính tản binh ( chức năng tương tự khinh binh).
  • Garde (danh từ giống đực/giống cái): Vệ binh, cận vệ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "vélite" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc tiểu thuyết lịch sử để mô tả các đơn vị quân sự cụ thể của La cổ đại hoặc thời Napoléon.
vélite

Un vélite monte la garde devant une tente militaire.

danh từ giống đực (sử học)
  1. khinh binh (cổ La )
  2. quân cận vệ (của Na---ông)