volute
/və'lju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Hình cuộn, đường xoắn ốc trang trí: Chỉ một yếu tố trang trí kiến trúc có hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc, thường thấy ở đầu cột (Ionic, Corinthian) hoặc chân lan can cầu thang.
- (Nghĩa rộng) Vật có hình cuộn, hình xoắn ốc: Chỉ bất kỳ vật thể nào có hình dạng cuộn tròn hoặc xoắn ốc.
- (Động vật học) Ốc cuộn: Tên gọi của một chi ốc biển (chi Voluta), có vỏ xoắn ốc đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les chapiteaux ioniques sont ornés de volutes caractéristiques. (Các đầu cột Ionic được trang trí bằng những hình cuộn đặc trưng.)
- De grandes volutes de fumée s'élevaient au-dessus de l'incendie. (Những cuộn khói lớn bốc lên từ đám cháy.)
- On peut admirer une belle volute dans la collection de coquillages. (Người ta có thể chiêm ngưỡng một vỏ ốc cuộn đẹp trong bộ sưu tập vỏ ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en volute": (tính từ) có hình xoắn ốc, cuộn tròn.
- Un escalier à rampe en volute. (Một cầu thang có lan can hình xoắn ốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Voluté, volutée (tính từ): được trang trí bằng hình cuộn, có hình xoắn ốc.
- Un chapiteau voluté. (Một đầu cột có hình cuộn trang trí.)
- Volutage (danh từ giống đực): (kiến trúc) bộ các hình cuộn trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Spirale (danh từ giống cái): đường xoắn ốc, hình xoắn ốc (nghĩa rộng, thường chỉ hình dạng toán học hoặc trừu tượng).
- Enroulement (danh từ giống đực): sự cuộn lại, vật cuộn lại.
- Hélice (danh từ giống cái): hình chân vịt, đường xoắn ốc (thường trong kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
- Partir en volutes: (nghĩa bóng, ít dùng) tan biến, bay đi mất.
- Ses espoirs sont partis en volutes. (Những hy vọng của anh ta đã tan thành mây khói.)
danh từ giống cái
- (kiến trúc) hình cuộn (ở đầu cột ở chân rầm cầu thang)
- (nghĩa rộng) vật hình cuộn, vật cuồn cuộn
- Des volutes de fuméenhững cuộn khói
- Les volutes des vaguessóng cuồn cuộn
- (động vật học) ốc cuộn