volte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Việc bắt ngựa chạy vòng quanh; vòng ngựa chạy quanh: Chỉ việc huấn luyện hoặc điều khiển ngựa chạy thành vòng tròn, thường trong các bài tập cưỡi ngựa.
- Sự quay nửa vòng: Hành động xoay người hoặc vật một góc 180 độ.
- (Từ cũ) Điệu vũ vontơ: Một điệu nhảy cổ xưa.
- (Đánh bài, đánh cờ) Như "vote": Cách dùng cổ, đồng nghĩa với từ "vote" trong một số trò chơi bài hoặc cờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mettre un cheval sur les voltes. (Cho ngựa chạy vòng quanh.)
- Le cavalier exécuta une volte rapide. (Người kỵ sĩ thực hiện một vòng quay nhanh.)
- Danser une volte. (Nhảy điệu vũ vontơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire volte-face": Quay ngoắt 180 độ, thay đổi ý kiến hoặc hướng đi một cách đột ngột.
- Face à la critique, il a fait volte-face. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã thay đổi ý kiến hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Volte-face (danh từ giống cái): Sự đổi ý, sự thay đổi hoàn toàn lập trường.
- Sa volte-face a surpris tout le monde. (Sự thay đổi ý kiến của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Tour (danh từ giống đực): Vòng, vòng quay.
- Rotation (danh từ giống cái): Sự xoay vòng.
- Revirement (danh từ giống đực): Sự thay đổi đột ngột (đặc biệt về ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp với "volte" trong tiếng Pháp hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- "Tourner une volte": (Cách dùng cổ) Thực hiện một vòng quay, thường chỉ ngựa.
- "Changer de volte": (Cách dùng cổ) Thay đổi chiến thuật hoặc cách tiếp cận.
danh từ giống cái
- việc bắt ngựa chạy vòng quanh; vòng ngựa chạy quanh
- Mettre un cheval sur les voltescho ngựa chạy vòng quanh
- sự quay nửa vòng
- (từ cũ, nghĩa cũ) điệu vũ vontơ
- (đánh bài) (đánh cờ) như vote