vérolé

tính từ
  1. mắc bệnh giang mai
    • tuile vérolée
      ngói rỗ mặt
    • fichier vérolé
      (tin học) tập tin bị lỗi
danh từ giống đực
  1. (thông tục) người mắc bệnh giang mai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vérolé"