véroter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Tìm giun (để làm mồi câu): Hành động của một số loài chim (như chim dẽ, chim choi choi) khi dùng mỏ để tìm bắt giun dưới đất, thườngđể ăn hoặc làm mồi câu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On peut observer les oiseaux véroter dans la vase à marée basse. (Người ta có thể quan sát những con chim tìm giun trong bùn lúc thủy triều xuống.)
    • Le chevalier guignette vérote le long de la rivière. (Chim choi choi đang tìm giun dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành về chim chóc hoặc câu , mô tả một hành vi đặc trưng của một số loài chim lội nước.
Biến thể từ gần giống
  • Vérotage (danh từ): Hành động tìm giun.
    • Le vérotage est une activité essentielle pour la survie de ces oiseaux. (Việc tìm giunmột hoạt động thiết yếu cho sự sống còn của những loài chim này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chercher des vers: Tìm giun (cụm từ thông dụng hơn để mô tả cùng hành động).
Lưu ý
  • "Véroter" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. gần như chỉ dùng để mô tả hành vi cụ thể của các loài chim như dẽ (bécassine) hay choi choi (pluvier).
nội động từ
  1. tìm giun (để làm mồi câu; chim dẽ, chim choi choi)