vêtir

Học thuật
Thân thiện
vêtir

Une mère aide son enfant à se vêtir pour l'école.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc quần áo cho (ai đó): Hành động giúp ai đó mặc quần áo vào người.
    • Cấp quần áo cho (ai đó): Hành động cung cấp quần áo cho người khác, thường mục đích từ thiện.
    • Mặc (một loại trang phục nào đó): Hành động tự mình mặc một món đồ quần áo cụ thể vào người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère vêt son enfant avant l'école. (Người mẹ mặc quần áo cho con trước khi đi học.)
    • Cette association vêt les personnes sans-abri en hiver. (Hiệp hội này cấp quần áo cho người vô gia cư vào mùa đông.)
    • Elle a choisi de vêtir une robe élégante pour la soirée. ( ấy đã chọn mặc một chiếc váy thanh lịch cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être vêtu de": Được mặc bằng (một loại vải, một trang phục nào đó). Đâycấu trúc bị động phổ biến.
    • Il était vêtu d'un manteau noir. (Anh ấy được mặc một chiếc áo khoác đen.)
  • "Se vêtir" (Động từ phản thân): Tự mặc quần áo cho mình.
    • L'enfant apprend à se vêtir tout seul. (Đứa trẻ học cách tự mặc quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vêtement (danh từ giống đực): Quần áo, trang phục.
    • Les vêtements de sport. (Quần áo thể thao.)
  • Vêtu, vêtue (tính từ): Được mặc quần áo, trang phục.
    • Une femme élégamment vêtue. (Một người phụ nữ ăn mặc thanh lịch.)
  • Revêtir (ngoại động từ): Mặc (trang trọng hơn), khoác lên; cònnghĩa bóngmang (một ý nghĩa, hình thức).
    • Revêtir un uniforme. (Mặc đồng phục.)
    • Cette décision revêt une grande importance. (Quyết định này mang một tầm quan trọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Habiller: Mặc quần áo cho (ai), trang phục cho. (Từ thông dụng hơn trong khẩu ngữ).
  • Couvrir: Che phủ, mặc cho ấm (nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ).
Từ trái nghĩa
  • Dévêtir: Cởi quần áo cho (ai).
  • Déshabiller: Cởi quần áo (từ thông dụng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Vêtir"một động từ tính chất hơi trang trọng hoặc văn chương hơn so với "habiller". Trong đa số tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "habiller".
  • Dạng phổ biến thường gặp nhất của động từ này là ở dạng tính từ quá khứ phân từ "vêtu(e)" trong cụm "être vêtu de".
vêtir

Une mère aide son enfant à se vêtir pour l'école.

ngoại động từ
  1. mặc quần áo cho
    • Vêtir un enfant
      mặc quần áo cho đứa trẻ
  2. cấp quần áo cho người nghèo
  3. mặc
    • Vêtir une robe
      mặc một áo dài