v

/vi:/
danh từ giống đực
  1. v
    • Un v minuscule
      một chữ v nhỏ
  2. (toán học) viết tắt của volume (thể tích)
  3. (V) (vật lí) von (ký hiệu)
  4. (V) (hóa học) vanadi (ký hiệu)
  5. (V) năm (chữ số La )
    • en V
      () hình V
    • Chromosome en V
      (sinh vật học; sinhhọc) thể nhiễm sắc hình V

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "v"

v
Un étudiant écrit un v minuscule sur son cahier.