dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
va
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "va"
A Vao
bằng vai
bả vai
bày vai
bền va
cầu vai
chống va
cho vay
cửa van
cười vang
è vai
ghé vai
hở vai
in-va
kêu van
kêu vang
khổ vai
lá vai
lạy van
ngang vai
nhún vai
đổi vai
đóng vai
độn vai
phân vai
phở xốt vang
ruộng vai
rượu vang
sắm vai
sấm vang
sánh vai
sô-vanh
sô vanh
Tả Van
Tả Van Chư
than van
thủ vai
thu va thu vén
tiếng vang
tranh vanh
tư bản cho vay
Tu-vang
va đập
va chạm
vai
vai cày
vai trò
vai vế
va li
va-li
van
van bướm
vang
vang âm
vang dậy
vang dội
vang lừng
Vang Quới Đông
Vang Quới Tây
vang vọng
vanh vách
va-ni
va ni
van lạy
van lơn
van nài
van vãn
van vát
van vỉ
van xin
vào vai
va-rơ
va-rơi
vắt va vắt vẻo
vất va vất vưởng
va vấp
Va Xỏ Lao
vay
vay lãi
vay mượn
vậy vay
vênh vang
vêu vao
vẻ vang
vía van
vớ va vớ vẫn
vươn vai
xốt vang
xo vai
xứng vai
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...