vaquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chuyên chú, chăm lo vào việc gì: Dành toàn bộ sự chú ý và thời gian để thực hiện một công việc, một nhiệm vụ.
- Tạm nghỉ, tạm đình chỉ hoạt động: (Dùng cho cơ quan, tổ chức) Ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn.
- Khuyết, trống: (Từ cũ) Chỉ một chức vụ, vị trí chưa có người đảm nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il vaque à ses occupations quotidiennes. (Anh ấy chăm lo vào những công việc thường ngày của mình.)
- Pendant les vacances, l'administration vaque. (Trong suốt kỳ nghỉ, bộ máy hành chính tạm nghỉ.)
- Le poste de directeur vaque depuis un mois. (Chức vụ giám đốc vẫn còn khuyết từ một tháng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vaquer à ses occupations": Chăm lo, tập trung vào công việc của bản thân.
- Chacun doit vaquer à ses occupations. (Mỗi người phải chăm lo vào công việc của mình.)
- "Être en vacance" vs. "Vaquer": "Être en vacance" chỉ trạng thái nghỉ ngơi của cá nhân, trong khi "vaquer" thường chỉ sự đình chỉ hoạt động của một cơ quan, tổ chức.
- L'école vaque le week-end. (Trường học tạm đóng cửa vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacance (danh từ giống cái): Kỳ nghỉ, sự khuyết vị.
- partir en vacances (đi nghỉ)
- une vacance de poste (một vị trí còn trống)
- Vacant, vacante (tính từ): Trống, bỏ không, chưa có người ở/đảm nhiệm.
- un appartement vacant (một căn hộ còn trống)
- un poste vacant (một vị trí tuyển dụng)
Từ đồng nghĩa
- S'occuper de: Chăm lo, lo lắng cho việc gì.
- Être fermé: Đóng cửa (nghĩa cụ thể hơn "vaquer").
- Être inoccupé: Không có người, còn trống.
Thành ngữ liên quan
- "Laisser quelqu'un vaquer à ses occupations": Để ai đó yên làm việc của họ, không làm phiền.
- Laisse-le vaquer à ses occupations, il est très concentré. (Cứ để anh ấy yên làm việc đi, anh ấy đang rất tập trung.)
nội động từ
- chuyên chú, chăm lo
- Vaquer à ses affaireschăm lo công việc của mình
- tạm nghỉ, tạm đình
- Les tribunaux vaquenttòa tạm đình
- (từ cũ, nghĩa cũ) khuyết, trống
- Poste qui vaquechức vị còn khuyết