vanillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vani, có hương vị vani: Dùng để mô tả một món ăn, thức uống hoặc sản phẩm có chứa vani hoặc có hương vị vani.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un yaourt vanillé. (Một hũ sữa chua có vị vani.)
- L'odeur vanillée du gâteau. (Hương thơm vani của chiếc bánh.)
- Une infusion légèrement vanillée. (Một tách trà thảo mộc có hương vani nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un parfum vanillé": Một mùi hương gợi nhớ đến vani, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mỹ phẩm.
- Cette bougie diffuse un parfum vanillé très agréable. (Cây nến này tỏa ra một mùi hương vani rất dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanille (danh từ giống cái): Quả vani, cây vani, hoặc hương liệu vani.
- La gousse de vanille. (Quả vani.)
- Vaniller (động từ): Cho vani vào, làm cho có hương vị vani.
- Vaniller une préparation. (Cho vani vào một món đang chế biến.)
Từ đồng nghĩa
- Parfumé à la vanille: Có hương vani.
- Aromatisé à la vanille: Được tạo hương vani.
Thành ngữ liên quan
- Doux comme la vanille: Ngọt ngào như vani (thường dùng để tả hương vị hoặc đôi khi là tính cách một cách hình tượng).
- Son caractère est doux comme la vanille. (Tính cách của cô ấy ngọt ngào như vani.)
tính từ
- có vani
- Crème vanilléekem có vani