vanillé

Học thuật
Thân thiện
vanillé

La crème glacée vanillée est servie dans un bol en verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vani, hương vị vani: Dùng để mô tả một món ăn, thức uống hoặc sản phẩm chứa vani hoặc hương vị vani.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un yaourt vanillé. (Một sữa chua có vị vani.)
    • L'odeur vanillée du gâteau. (Hương thơm vani của chiếc bánh.)
    • Une infusion légèrement vanillée. (Một tách trà thảo mộc hương vani nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un parfum vanillé": Một mùi hương gợi nhớ đến vani, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mỹ phẩm.
    • Cette bougie diffuse un parfum vanillé très agréable. (Cây nến này tỏa ra một mùi hương vani rất dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanille (danh từ giống cái): Quả vani, cây vani, hoặc hương liệu vani.
    • La gousse de vanille. (Quả vani.)
  • Vaniller (động từ): Cho vani vào, làm cho hương vị vani.
    • Vaniller une préparation. (Cho vani vào một món đang chế biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfumé à la vanille: hương vani.
  • Aromatisé à la vanille: Được tạo hương vani.
Thành ngữ liên quan
  • Doux comme la vanille: Ngọt ngào như vani (thường dùng để tả hương vị hoặc đôi khitính cách một cách hình tượng).
    • Son caractère est doux comme la vanille. (Tính cách của ấy ngọt ngào như vani.)
vanillé

La crème glacée vanillée est servie dans un bol en verre.

tính từ
  1. vani
    • Crème vanillée
      kem vani

Từ chứa "vanillé"

Từ có nhắc đến "vanillé"