sàng

  1. cribler.
    • Sàng quặng
      cribler du minerai.
  2. vanner.
    • Sàng gạo
      vanner du riz
    • hạt sàng ra
      criblures (qu'on donne aux volailles).;crible.;van.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sàng
Bà dùng cái sàng để sàng gạo.