vanquish

/'væɳkwiʃ/
ngoại động từ
  1. thắng, đánh bại
    • to vanquish the enemy
      đánh bại kẻ thù
  2. chế ngự
    • to vanquish one's desires
      chế ngự dục vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "vanquish"

vanquish
The knight vanquishes the dragon in a fierce battle.