variably

variably

The weather forecast says it will be variably cloudy tomorrow.

Định nghĩa

Trạng từ: "variably" có nghĩa một cách thay đổi, không cố định, hoặcmức độ khác nhau tùy theo tình huống. Từ này mô tả một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng sự biến thiên, dao động, không đồng nhất.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay trời sẽ mây thay đổi, lúc nhiều lúc ít.)
  • (Kết quả bài kiểm tra sự thành công khác nhau, một số học sinh đạt điểm cao, số khác thấp.)
  • (Tâm trạng của ấy thay đổi vui buồn, phụ thuộc vào thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vary variably": thay đổi một cách không đều đặn, tính biến thiên.

    • The temperature varies variably throughout the day in this region. (Nhiệt độ thay đổi không đều trong suốt ngàykhu vực này.)
  • "variably interpreted": được hiểu theo nhiều cách khác nhau.

    • The poem is variably interpreted by critics. (Bài thơ được các nhà phê bình hiểu theo nhiều cách khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Variable (tính từ): có thể thay đổi, hay thay đổi.

    • The weather is variable in spring. (Thời tiết thay đổi vào mùa xuân.)
  • Variability (danh từ): tính hay thay đổi, sự biến thiên.

    • The variability of the stock market makes investing risky. (Sự biến thiên của thị trường chứng khoán khiến đầu trở nên rủi ro.)
  • Invariably (trạng từ, trái nghĩa): một cách không thay đổi, luôn luôn.

    • He is invariably late for meetings. (Anh ấy luôn luôn đến họp muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irregularly: một cách bất thường, không đều đặn.
    • The bus arrives irregularly. (Xe buýt đến không đều đặn.)
  • Unpredictably: một cách khó đoán.
    • The stock market moves unpredictably. (Thị trường chứng khoán biến động khó đoán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "variably", nhưng có thể kết hợp với động từ "to vary" trong các cụm như: - Vary in: khác nhau về (một khía cạnh nào đó). - The products vary in quality. (Các sản phẩm khác nhau về chất lượng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "variably", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - A mixed bag: một hỗn hợp không đồng nhất, mang tính biến thiên. - The reviews for the movie were a mixed bag. (Các bài đánh giá về bộ phim kết quả trái chiều.)