veillée

Học thuật
Thân thiện
veillée

La famille passe la veillée à jouer aux cartes dans le salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Buổi tối (sau bữa ăn tối, trước khi đi ngủ): Khoảng thời gian vào buổi tối, thường sau bữa tối, dành cho việc nghỉ ngơi, trò chuyện hoặc các hoạt động nhẹ nhàng trước lúc ngủ.
    • Cuộc trò chuyện, buổi họp mặt buổi tối: Một buổi tụ tập hoặc trò chuyện thân mật diễn ra vào buổi tối.
    • Sự thức đêm trông nom, sự túc trực: Hành động thức để chăm sóc người bệnh hoặc túc trực bên thi hài người đã mất trong đêm.
    • (Nghĩa đặc biệt, sử học) Đêm thức trước lễ thụ phong kỵ : Trong lịch sử, đêm một hiệp sĩ tương lai thức để cầu nguyện chuẩn bị tinh thần trước lễ phong tước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La famille passe une veillée tranquille à lire. (Gia đình trải qua một buổi tối yên tĩnh bên những cuốn sách.)
    • C'était une veillée très animée avec des chansons et des histoires. (Đómột buổi tụ tập tối rất sôi động với những bài hát câu chuyện.)
    • Les infirmières assurent la veillée auprès des patients graves. (Các y tá đảm bảo việc thức đêm trông nom các bệnh nhân nặng.)
    • La veillée funèbre a lieu ce soir. (Lễ thức đêm bên quan tài sẽ diễn ra tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veillée d'armes" (nghĩa gốc lịch sử): Đêm thức trước lễ thụ phong kỵ , với nghi thức cầu nguyện giữ vũ khí.

    • Le jeune écuyer passa sa veillée d'armes dans la chapelle. (Chàng hầu cận trẻ đã trải qua đêm thức trước lễ thụ phong trong nhà nguyện.)
  • "Veillée d'armes" (nghĩa bóng hiện đại): Khoảng thời gian chờ đợi chuẩn bị tinh thần căng thẳng trước một sự kiện quan trọng.

    • La veillée d'armes avant l'annonce des résultats fut interminable. (Khoảng thời gian hồi hộp chờ đợi trước khi công bố kết quả thật dài vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Veiller (động từ): Thức, canh thức, trông nom.

    • Il faut veiller sur les enfants. (Phải trông nom trẻ.)
  • Veille (danh từ giống cái): Đêm hôm trước; sự thức; sự theo dõi, cập nhật.

    • La veille du départ (Đêm trước ngày khởi hành); être à la veille de (sắp sửa); veille technologique (theo dõi công nghệ).
Từ đồng nghĩa
  • Soirée (danh từ giống cái): Buổi tối, buổi tụ họp tối (nhấn mạnh khung cảnh xã hội hơn là thời điểm trong ngày).
  • Vigile (danh từ giống cái/đực): Sự canh thức, người túc trực (trang trọng, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tang lễ).
Các cụm từ liên quan
  • Passer la veillée chez quelqu'un: Dành buổi tối tại nhà ai đó.

    • Nous avons passé la veillée chez nos grands-parents. (Chúng tôi đã dành buổi tốinhà ông bà.)
  • Veillée de prière: Buổi cầu nguyện tập thể vào buổi tối.

    • La paroisse organise une veillée de prière ce vendredi. (Giáo xứ tổ chức một buổi cầu nguyện tối thứ Sáu này.)
Thành ngữ liên quan
  • "La veillée des armes" (dùng theo nghĩa bóng): Giai đoạn chờ đợi chuẩn bị đầy căng thẳng.
    • Les journalistes vivent la veillée des armes avant l'ouverture du procès. (Các nhà báo đang trải qua những giờ phút hồi hộp chờ đợi trước khi phiên tòa mở ra.)
veillée

La famille passe la veillée à jouer aux cartes dans le salon.

danh từ giống cái
  1. lúc ăn tối xong (trước khi đi ngủ); cuộc trò chuyện sau bữa ăn tối
    • Passer la veillée chez son voisin
      ăn tối xong sang hàng xóm chơi
  2. sự thức trông nom người bệnh; sự túc trực ban đêm bên người chết
    • veillée d'armes
      (sử học) đêm thức chuẩn bị thụ phong kỵ