vielle

Học thuật
Thân thiện
vielle

Une musicienne joue de la vielle dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn Vielle: Một nhạc cụ dây nguồn gốc từ thời Trung Cổchâu Âu, thường được chơi bằng cách quay một bánh xe bằng tay quay để cọ xát vào các dây đàn, tạo ra âm thanh liên tục, tương tự như đàn hạc. còn được gọi là "vielle à roue" (đàn bánh xe).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vielle est un instrument de musique ancien. (Đàn viellemột nhạc cụ cổ.)
    • Il joue de la vielle à roue dans un groupe de musique médiévale. (Anh ấy chơi đàn vielle bánh xe trong một nhóm nhạc thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vielle à roue": Cụm từ chỉ chính xác loại đàn vielle sử dụng bánh xe, để phân biệt với các nhạc cụ dây cổ khác.
    • La vielle à roue est parfois appelée "orgue des pauvres". (Đàn vielle bánh xe đôi khi được gọi là "cây đàn organ của người nghèo".)
Biến thể từ gần giống
  • Vielleur (danh từ giống đực): Người chơi đàn vielle.
    • Le vielleur anime la fête du village. (Người chơi đàn vielle làm sống động lễ hội làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chifonie (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại nhạc cụ này.
  • Vielle à roue (danh từ giống cái): Tên gọi đầy đủ mô tả.
Lưu ý
  • Từ "vielle" không nên nhầm lẫn với tính từ "vieux/vieille" (, già). Đâymột danh từ chỉ nhạc cụ.
  • Trong tiếng Việt, nhạc cụ này có thể được gọi là "đàn Vielle", "đàn quay" hoặc giữ nguyên tên gốc "vielle".
vielle

Une musicienne joue de la vielle dans un parc.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) đàn vien

Từ chứa "vielle"

Từ có nhắc đến "vielle"