vielle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đàn Vielle: Một nhạc cụ dây có nguồn gốc từ thời Trung Cổ ở châu Âu, thường được chơi bằng cách quay một bánh xe bằng tay quay để cọ xát vào các dây đàn, tạo ra âm thanh liên tục, tương tự như đàn hạc. Nó còn được gọi là "vielle à roue" (đàn có bánh xe).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vielle est un instrument de musique ancien. (Đàn vielle là một nhạc cụ cổ.)
- Il joue de la vielle à roue dans un groupe de musique médiévale. (Anh ấy chơi đàn vielle có bánh xe trong một nhóm nhạc thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vielle à roue": Cụm từ chỉ chính xác loại đàn vielle sử dụng bánh xe, để phân biệt với các nhạc cụ dây cổ khác.
- La vielle à roue est parfois appelée "orgue des pauvres". (Đàn vielle có bánh xe đôi khi được gọi là "cây đàn organ của người nghèo".)
Biến thể và từ gần giống
- Vielleur (danh từ giống đực): Người chơi đàn vielle.
- Le vielleur anime la fête du village. (Người chơi đàn vielle làm sống động lễ hội làng.)
Từ đồng nghĩa
- Chifonie (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại nhạc cụ này.
- Vielle à roue (danh từ giống cái): Tên gọi đầy đủ và mô tả.
Lưu ý
- Từ "vielle" không nên nhầm lẫn với tính từ "vieux/vieille" (cũ, già). Đây là một danh từ chỉ nhạc cụ.
- Trong tiếng Việt, nhạc cụ này có thể được gọi là "đàn Vielle", "đàn quay" hoặc giữ nguyên tên gốc "vielle".
danh từ giống cái
- (âm nhạc) đàn vien