vieille

Học thuật
Thân thiện
vieille

Une vieille dame nourrit les pigeons dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Già, : Dạng thức giống cái của tính từ "vieux" (già) hoặc "vieil" (già, - dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm). mô tả một người nữ, con vật cái hoặc vật giống cái đã sống lâu năm hoặc đã tồn tại từ lâu.
    • kỹ, xưa : Dùng để chỉ một đồ vật (giống cái) đã được sử dụng trong thời gian dài, không còn mới.
  2. Danh từ giống cái:

    • già, cụ bà: Một người phụ nữ lớn tuổi.
    • (Tiếng lóng, có thể mang tính miệt thị) Mụ già: Cách gọi thiếu tôn trọng đối với một phụ nữ lớn tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Ma grand-mère est une femme vieille. ( tôimột người phụ nữ già.)
    • Elle a acheté une vieille maison à la campagne. ( ấy đã mua một ngôi nhà nông thôn.)
    • Cette vieille tradition se perd. (Truyền thống xưa này đang mai một.)
  • Danh từ giống cái:

    • Une vieille marchait lentement dans la rue. (Một già đang đi chậm rãi trên phố.)
    • Les vieilles du village se réunissent au café. (Những cụ bà trong làng tụ tậpquán phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une vieille connaissance": một người quen , một mối quan hệ lâu năm.

    • C'est une vieille connaissance de la famille. (Đómột người quen của gia đình.)
  • "La vieille garde": nhóm người , thế hệ đi trước (thường trong chính trị hoặc một tổ chức).

    • Il appartient à la vieille garde du parti. (Ông ấy thuộc thế hệ lão thành của đảng.)
  • "Se faire vieille": trở nên già đi (nói về một người phụ nữ).

    • Ma tante se fait vieille. ( tôi đang già đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vieux (adj. giống đực): già, (dùng trước phụ âm).

    • un vieux livre (một cuốn sách )
  • Vieil (adj. giống đực): già, (dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng nguyên âm hoặc 'h' câm).

    • un vieil ami (một người bạn )
  • Vieillesse (n. giống cái): tuổi già.

    • prendre soin des personnes dans leur vieillesse (chăm sóc người cao tuổi)
  • Vieillir (v): già đi, trở nên .

    • Le vin vieillit en fût. (Rượu vang già đi trong thùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Âgée (adj. giống cái): cao tuổi.
  • Ancien(ne) (adj): , xưa (về đồ vật, thời đại).
  • Démodé(e) (adj): lỗi thời, lạc hậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây không phảiđộng từ. Các cụm từ liên quan đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vieille histoire": Đóchuyện rồi / Đómột câu chuyện dài.

    • Ne t'inquiète pas, entre eux, c'est une vieille histoire. (Đừng lo, giữa họ với nhau, đóchuyện rồi.)
  • "Une vieille branche" (thân mật): một người bạn , lão làng.

    • Salut, ma vieille branche ! (Chào, bạn của tôi!)
  • "Ma vieille" (thân mật, đôi khi suồng sã): cách gọi thân mật với một người phụ nữ (có thể không già).

    • Alors, ma vieille, ça va ? (Thế nào rồi, bạn già của tôi, khỏe chứ?)
vieille

Une vieille dame nourrit les pigeons dans le parc.

tính từ giống cái
  1. xem vieil
danh từ giống cái
  1. già, cụ bà
  2. cá hàng chài