velour
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải nhung: "Velour" là một loại vải dày, có bề mặt mềm mịn như nhung, thường được dùng trong may mặc (áo khoác, váy, mũ) hoặc bọc đồ nội thất (ghế, rèm). Loại vải này có độ bóng nhẹ và cảm giác sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy vải nhung đẹp đến bữa tiệc.)
- (Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải nhung mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Velour tracksuit": bộ đồ thể thao bằng vải nhung, phổ biến trong thời trang đường phố.
- He bought a matching velour tracksuit for the weekend. (Anh ấy mua một bộ đồ thể thao vải nhung đồng bộ cho cuối tuần.)
- "Velour finish": bề mặt hoàn thiện giống vải nhung, dùng trong sản xuất đồ da hoặc nhựa.
- The car seats have a velour finish for extra comfort. (Ghế xe hơi có bề mặt hoàn thiện giống vải nhung để tăng sự thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Velvety (adj): mềm mịn như nhung.
- The cake had a velvety texture. (Chiếc bánh có kết cấu mềm mịn như nhung.)
- Velour-like (adj): giống vải nhung.
- The fabric is velour-like but cheaper. (Loại vải này giống vải nhung nhưng rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Velvet: nhung (vải nhung thật, thường đắt hơn và mịn hơn velour).
- Fleece: vải lông cừu (dày và ấm, nhưng không mịn bằng velour).
- Plush: vải sang trọng, mềm mại (thường dùng cho đồ chơi hoặc nội thất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "velour", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
- Wear velour: mặc vải nhung.
- She loves to wear velour in winter. (Cô ấy thích mặc vải nhung vào mùa đông.)
- Upholster in velour: bọc bằng vải nhung.
- They upholstered the chairs in velour. (Họ đã bọc ghế bằng vải nhung.)
Thành ngữ liên quan
- "Velour lifestyle": lối sống sang trọng, thoải mái (thường dùng trong văn hóa hip-hop hoặc thời trang).
- He embraced a velour lifestyle with expensive clothes and cars. (Anh ấy theo đuổi lối sống sang trọng với quần áo và xe hơi đắt tiền.)