Videovenue

/'venju:/

Từ venue thường được biết đến rộng rãi với ý nghĩa địa điểm tổ chức các sự kiện quan trọng như buổi hòa nhạc hay tiệc cưới. Tuy nhiên, bạn biết rằng trong bối cảnh chuyên ngành luật pháp, từ này lại mang một sắc thái hoàn toàn khác liên quan đến quyền tài phán nơi xét xử? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn đọc hiểu các văn bản tiếng Anh chuyên sâu một cách chính xác hơn. Ngoài ra, làm thế nào để phân biệt venue với các từ gần giống như location hay site để diễn đạt tự nhiên nhất? Bài học này sẽ giải thích chi tiết sự khác biệt đó cùng các cụm từ cố định như change of venue để bạn tự tin áp dụng vào thực tế. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này ngay nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

venue
The committee selected a large conference hall as the venue for the annual meeting.