verbal

/'və:bəl/
tính từ
  1. (bằng) miệng
    • Promesse verbale
      lời hứa miệng
    • Ordre verbal
      lời truyền miệng
  2. (bằng) lời suông
    • Une explication purement verbale
      một lối giải thích chỉ bằng lời suông
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, động
    • Forme verbale
      dạng động từ
    • Adjectif verbal
      động tính từ
    • note verbale
      (ngoại giao) giác thư, thông điệp thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "verbal"

verbal
Une promesse verbale est souvent moins formelle qu'un contrat écrit.