verbal

/'və:bəl/
Học thuật
Thân thiện
verbal

Une promesse verbale est souvent moins formelle qu'un contrat écrit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Bằng) miệng, bằng lời nói: Chỉ những được diễn đạt thông qua lời nói, không phải bằng văn bản.
    • Chỉ bằng lời suông, hình thức: Chỉ những chỉ tồn tại trên lời nói không giá trị thực tế hoặc hành động cụ thể đi kèm.
    • (Thuộc) động từ: Trong ngôn ngữ học, chỉ những liên quan đến động từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une promesse verbale est souvent moins fiable qu'un contrat écrit. (Một lời hứa miệng thường kém tin cậy hơn một hợp đồng bằng văn bản.)
    • Il a reçu un ordre verbal de son supérieur. (Anh ấy nhận được một mệnh lệnh truyền miệng từ cấp trên.)
    • Cette explication purement verbale ne m'a pas convaincu. (Lời giải thích chỉ bằng lời suông đó đã không thuyết phục được tôi.)
    • "Manger" est la forme verbale de l'infinitif. ("Manger" là dạng động từ nguyên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Note verbale: (Danh từ giống cái) Trong ngoại giao, đâymột thông điệp thường, một hình thức giao tiếp chính thức bằng văn bản giữa các cơ quan ngoại giao, thường ít long trọng hơn một công hàm.
    • L'ambassade a envoyé une note verbale pour protester. (Đại sứ quán đã gửi một thông điệp thường để phản đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbalement (trạng từ): Bằng lời nói, bằng miệng.

    • Il a accepté verbalement, mais n'a rien signé. (Anh ta đã đồng ý bằng miệng, nhưng khôngbất cứ thứ .)
  • Verbaliser (động từ):

    • Phát biểu bằng lời, diễn đạt thành lời.
      • Il a du mal à verbaliser ses émotions. (Anh ấy khó diễn đạt cảm xúc của mình thành lời.)
    • Lập biên bản (ví dụ: vi phạm giao thông).
      • Le policier a verbalisé le conducteur pour excès de vitesse. (Cảnh sát đã lập biên bản với người lái xe vượt quá tốc độ.)
  • Adjectif verbal (danh từ): Động tính từ (một dạng tính từ nguồn gốc từ động từ).

    • "Fatigant" est l'adjectif verbal de "fatiguer". ("Fatigant" là động tính từ của "fatiguer".)
Từ đồng nghĩa
  • Oral: Bằng miệng, bằng lời nói.
    • Un examen oral (một kỳ thi vấn đáp).
  • Parole (danh từ): Lời nói.
    • Donner sa parole (hứa bằng lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Écrit: Bằng văn bản, được viết ra.
  • Non-verbal: Phi ngôn ngữ (ví dụ: cử chỉ, điệu bộ).
  • Concret: Cụ thể, thực.
Thành ngữ liên quan
  • Contrat verbal: Hợp đồng miệng (thỏa thuận chỉ dựa trên lời nói, không giấy tờ).
    • Un contrat verbal peut être difficile à prouver en justice. (Một hợp đồng miệng có thể khó chứng minh trước tòa.)
  • Abus verbal: Lạm dụng ngôn từ, xúc phạm bằng lời nói.
    • Elle a été victime d'abus verbaux sur son lieu de travail. ( ấynạn nhân của sự lạm dụng ngôn từ tại nơi làm việc.)
verbal

Une promesse verbale est souvent moins formelle qu'un contrat écrit.

tính từ
  1. (bằng) miệng
    • Promesse verbale
      lời hứa miệng
    • Ordre verbal
      lời truyền miệng
  2. (bằng) lời suông
    • Une explication purement verbale
      một lối giải thích chỉ bằng lời suông
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) động từ, động
    • Forme verbale
      dạng động từ
    • Adjectif verbal
      động tính từ
    • note verbale
      (ngoại giao) giác thư, thông điệp thường