veronese

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên gọi của một họa sĩ người Ý: "Veronese" dùng để chỉ Paolo Veronese (1528-1588), một danh họa nổi tiếng thuộc trường phái Venice. Ông được biết đến với những bức tranh màu sắc rực rỡ bố cục hoành tráng.
dụ sử dụng
  • (Các bức tranh của Veronese nổi tiếng với quy mô lớn màu sắc rực rỡ.)
  • (Phòng trưng bày một kiệt tác của Veronese.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veronese school": trường phái Veronese, chỉ phong cách hội họa của Paolo Veronese các học trò của ông.
    • The Veronese school influenced many later artists. (Trường phái Veronese đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Veronese" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng hoặc tính từ để chỉ họa sĩ hoặc phong cách của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Paolo Veronese: tên đầy đủ của họa sĩ.
  • Venetian painter: họa sĩ người Venice (dùng để mô tả chung, không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Veronese" danh từ riêng, không kết hợp với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Veronese" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "veronese"

veronese
Paolo Veronese painted magnificent frescoes in grand Venetian palaces.