varié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khác nhau, đa dạng, nhiều vẻ: Dùng để mô tả một tập hợp gồm nhiều loại, hình dạng, màu sắc hoặc tính chất khác nhau.
- Thay đổi, không cố định: Chỉ sự không đều đặn, có sự biến đổi hoặc không lặp lại một cách đơn điệu.
- Gồ ghề, khúc khuỷu: Dùng để mô tả bề mặt địa hình không bằng phẳng.
- (Âm nhạc) Biến tấu: Chỉ một giai điệu chính được trình bày với những thay đổi về nhịp điệu, hòa âm hoặc giai điệu.
- (Cơ học) Không đều: Mô tả một chuyển động có tốc độ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une collection de timbres très variée. (Anh ấy có một bộ sưu tập tem rất đa dạng.)
- Les opinions sur ce sujet sont variées. (Các ý kiến về chủ đề này rất khác nhau.)
- Le paysage est varié : on y trouve des montagnes, des forêts et des lacs. (Phong cảnh rất đa dạng: ở đó có núi, rừng và hồ.)
- Un régime alimentaire varié est bon pour la santé. (Một chế độ ăn uống phong phú thì tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu varié(e)": Ít thay đổi, đơn điệu.
- La vie à la campagne peut sembler peu variée pour certains. (Cuộc sống ở nông thôn có thể có vẻ ít thay đổi đối với một số người.)
"Sujet varié": Chủ đề đa dạng.
- Le magazine traite de sujets variés, de la science à la mode. (Tạp chí đề cập đến các chủ đề đa dạng, từ khoa học đến thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
Varier (động từ): Thay đổi, làm cho khác đi.
- Les prix varient selon la saison. (Giá cả thay đổi theo mùa.)
Variété (danh từ): Sự đa dạng, nhiều loại; cũng có thể chỉ một thể loại giải trí.
- La variété des plats proposés est impressionnante. (Sự đa dạng của các món ăn được phục vụ thật ấn tượng.)
Invariable (tính từ): Không thay đổi, bất biến.
- Une règle invariable. (Một quy tắc bất biến.)
Từ đồng nghĩa
- Divers: Đa dạng, nhiều loại.
- Multiple: Nhiều, đa dạng.
- Changeant: Hay thay đổi, không ổn định.
Từ trái nghĩa
- Uniforme: Đồng nhất, đều đặn.
- Monotone: Đơn điệu.
- Constant: Không đổi, ổn định.
tính từ
- khác biệt, lắm vẻ; khác nhau
- Couleurs variéesmàu sắc khác nhau
- thay đổi
- Menus peu variésthực đơn ít thay đổi
- (âm nhạc) biến tấu
- Air variéđiệu biến tấu
- gồ ghề, khúc khuỷu
- Terrain variémảnh đất ghồ ghề
- (cơ học, (cơ khí)) không đều
- Mouvement variéchuyển động không đều