Videoải

Tìm hiểu ý nghĩa đa dạng của từ ải trong tiếng Việt qua bài học chi tiết này. Từ ải không chỉ chỉ những địa danh hiểm trở trong lịch sử như ải Chi Lăng, còn mang nghĩa bóng về những thử thách cam go trong cuộc sống như cửa ải thi cử hay phỏng vấn. Ngoài ra, bài học còn giải thích cách dùng ải như một tính từ mô tả sự mục nát của vật chất hoặc độ tơi xốp lý tưởng của đất canh tác sau khi phơi nắng. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ải
Một đoàn thương nhân đi qua ải hẹp giữa hai ngọn núi.