Videoadventurous

/əd'ventʃərəs/ Cách viết khác : (venturous) /'ventʃərəs/

Học cách sử dụng tính từ adventurous để mô tả những người tinh thần phiêu lưu sẵn sàng đối mặt với thử thách. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong ẩm thực kinh doanh. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như daring hay intrepid, các biến thể từ loại như adventurously. Hãy cùng khám phá chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adventurous"

Từ có nhắc đến "adventurous"

adventurous
An adventurous child explores a mysterious cave with a flashlight.