Videoaffiliate

/ə'filieit/ Cách viết khác : (filiate) /'filjeit/

Tìm hiểu cách sử dụng từ affiliate trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Từ này đóng vai trò quan trọng trong cả ngữ cảnh học thuật lẫn kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực tiếp thị quản lý tổ chức. Bài học sẽ giải thích đầy đủ các dạng động từ danh từ của affiliate, đi kèm với các dụ thực tế về sự liên kết chi nhánh. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cấu trúc phổ biến như to be affiliated with khái niệm affiliate marketing. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

affiliate
The local television station is an affiliate of a major national network.