Videoaimable

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ aimable trong tiếng Pháp để mô tả những người đáng mến lịch thiệp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa từ sự dễ thương trong tính cách đến sự tử tế trong cách cư xử hằng ngày. Video cung cấp các ví dụ thực tế, cụm từ nâng cao danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi để làm phong phú thêm vốn từ vựng giao tiếp của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aimable"

aimable
Il est très aimable avec les nouveaux voisins.