Videoallongé

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng của tính từ allongé trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ việc mô tả hình dáng thuôn dài của đồ vật đến tư thế nằm nghỉ ngơi hay thậm chíbiểu cảm buồn bã trên khuôn mặt, allongémột từ vựng cực kỳ hữu ích phổ biến trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng cấu trúc être allongé, các từ liên quan như động từ allonger, những thành ngữ thú vị để làm phong phú thêm khả năng giao tiếp. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

allongé
Il est allongé sur le canapé en lisant un livre.