Videoancestor

/'ænsistə/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết ý nghĩa cách sử dụng của từ ancestor, một danh từ quan trọng để chỉ tổ tiên, ông bà hoặc những tiền thân trong lịch sử. Bạn sẽ được học cách áp dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc nói về nguồn gốc gia đình đến sự tiến hóa của sinh vật công nghệ. Video cũng cung cấp các cụm từ nâng cao như common ancestor hay to worship one's ancestors, cùng với các từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ancestor"

Từ có nhắc đến "ancestor"

ancestor
A child looks at a framed photograph of an ancestor on the wall.