Videoanimated

/'ænimeitid/

Học cách sử dụng tính từ animated trong tiếng Anh để mô tả sự sống động sôi nổi. Từ này không chỉ dùng cho phim hoạt hình còn diễn tả những cuộc thảo luận nhiệt huyết hay những khuôn mặt rạng rỡ đầy sinh khí. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của animated cùng các dụ thực tế từ liên quan. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "animated"

Từ có nhắc đến "animated"

animated
The children watch an animated movie about a friendly dragon.