Videoappareil

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ appareil trong tiếng Pháp, từ các thiết bị điện tử quen thuộc đến các hệ thống sinh học phức tạp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như hàng không, kiến trúc đời sống hằng ngày. Ngoài các định nghĩa cơ bản, bạn còn được học những thành ngữ thú vị cách diễn đạt tự nhiên khi giao tiếp qua điện thoại. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ appareil một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

appareil
Le technicien vérifie l'appareil photographique avant de prendre une photo.