Videoapplaud

/ə'plɔ:d/

Học cách sử dụng động từ applaud trong tiếng Anh để diễn tả hành động vỗ tay tán thưởng hoặc khen ngợi một ý tưởng, hành động một cách công khai. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng từ cơ bản đến nâng cao. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc đi kèm với giới từ, các thành ngữ thú vị như vỗ tay vang vọng, cách phân biệt với những từ đồng nghĩa như clap hay praise. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "applaud"

Từ có nhắc đến "applaud"

applaud
The audience applauds after the orchestra finishes its piece.