Videoaudience

/'ɔ:djəns/

Từ audience không chỉ đơn thuần để gọi tên những khán giả đang vỗ tay trong một buổi hòa nhạc. Trong tiếng Anh, danh từ này còn bao hàm cả thính giả nghe đài, độc giả đọc sách thậm chí một nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể trong marketing. Việc hiểu phạm vi sử dụng của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về sự tương tác giữa người sáng tạo công chúng. Thú vị hơn, bạn biết audience còn được dùng trong các tình huống ngoại giao trang trọng để chỉ một cuộc tiếp kiến với nguyên thủ quốc gia? Hay làm thế nào để phân biệt với các từ như spectators viewers? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái khác biệt đó, đồng thời giới thiệu các thành ngữ độc đáo như captive audience để bạn làm chủ từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "audience"

audience
The audience applauds at the end of the play.