Videoaudience
Từ audience không chỉ đơn thuần để gọi tên những khán giả đang vỗ tay trong một buổi hòa nhạc. Trong tiếng Anh, danh từ này còn bao hàm cả thính giả nghe đài, độc giả đọc sách và thậm chí là một nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể trong marketing. Việc hiểu rõ phạm vi sử dụng của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về sự tương tác giữa người sáng tạo và công chúng. Thú vị hơn, bạn có biết audience còn được dùng trong các tình huống ngoại giao trang trọng để chỉ một cuộc tiếp kiến với nguyên thủ quốc gia? Hay làm thế nào để phân biệt nó với các từ như spectators và viewers? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái khác biệt đó, đồng thời giới thiệu các thành ngữ độc đáo như captive audience để bạn làm chủ từ vựng này. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "audience"