Videobanquet

/'bæɳkwit/

Học cách sử dụng từ banquet trong tiếng Anh để mô tả những bữa tiệc lớn trang trọng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò của từ này khi danh từ chỉ yến tiệc, ngoại động từ khi thết đãi khách, nội động từ khi tham dự một bữa ăn linh đình. Video cung cấp các dụ thực tế từ tiệc cưới đến các sự kiện công ty, cùng những thành ngữ từ đồng nghĩa hữu ích như feast hay gala dinner. Hãy cùng xem bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "banquet"

banquet
The graduating seniors enjoyed a formal banquet in the grand hall.