Videobustle

/'bʌsl/

Học cách sử dụng từ bustle trong tiếng Anh để mô tả sự hối hả nhộn nhịp của cuộc sống. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cả dạng danh từ động từ của từ này, từ việc diễn tả một không gian ồn ào đến hành động thúc giục ai đó một cách nhanh chóng. Chúng tôi sẽ đi sâu vào các dụ thực tế các cụm từ thông dụng như bustle about hay bustle with activity. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bustle"

bustle
The cheerleaders bustled about excitingly before their performance.